Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang hải lý (quốc tế)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] sang đơn vị hải lý (quốc tế) [(international)]
Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
hải lý (quốc tế) [(international)]

Old Norwegian alen (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.

hải lý (quốc tế)

Định nghĩa: hải lý (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (quốc tế) bằng 1852 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang hải lý (quốc tế)

Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] hải lý (quốc tế) [(international)]
0.01 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.000003 hải lý (quốc tế)
0.10 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.000034 hải lý (quốc tế)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.000339 hải lý (quốc tế)
2 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.000678 hải lý (quốc tế)
3 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.001016 hải lý (quốc tế)
5 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.001694 hải lý (quốc tế)
10 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.003388 hải lý (quốc tế)
20 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.006776 hải lý (quốc tế)
50 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.0169 hải lý (quốc tế)
100 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.0339 hải lý (quốc tế)
1000 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.3388 hải lý (quốc tế)

Cách chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang hải lý (quốc tế)

1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.000339 hải lý (quốc tế)

1 hải lý (quốc tế) = 2951 Old Norwegian alen (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian alen (Na Uy) sang hải lý (quốc tế):
15 Old Norwegian alen (Na Uy) = 15 × 0.000339 hải lý (quốc tế) = 0.005082 hải lý (quốc tế)

Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.