Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Ken (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] sang đơn vị Ken (Nhật Bản) [間]
Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
Ken (Nhật Bản) [間]

Old Norwegian alen (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.

Ken (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Ken (Nhật Bản)

Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] Ken (Nhật Bản) [間]
0.01 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.003451 Ken (Nhật Bản)
0.10 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.0345 Ken (Nhật Bản)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.3451 Ken (Nhật Bản)
2 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.6903 Ken (Nhật Bản)
3 Old Norwegian alen (Na Uy) 1.04 Ken (Nhật Bản)
5 Old Norwegian alen (Na Uy) 1.73 Ken (Nhật Bản)
10 Old Norwegian alen (Na Uy) 3.45 Ken (Nhật Bản)
20 Old Norwegian alen (Na Uy) 6.90 Ken (Nhật Bản)
50 Old Norwegian alen (Na Uy) 17.26 Ken (Nhật Bản)
100 Old Norwegian alen (Na Uy) 34.51 Ken (Nhật Bản)
1000 Old Norwegian alen (Na Uy) 345.12 Ken (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Ken (Nhật Bản)

1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.345125 Ken (Nhật Bản)

1 Ken (Nhật Bản) = 2.90 Old Norwegian alen (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian alen (Na Uy) sang Ken (Nhật Bản):
15 Old Norwegian alen (Na Uy) = 15 × 0.345125 Ken (Nhật Bản) = 5.18 Ken (Nhật Bản)

Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.