Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang league hàng hải (quốc tế)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] sang đơn vị league hàng hải (quốc tế) [(int.)]
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
league hàng hải (quốc tế)
Định nghĩa: league hàng hải (quốc tế) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (quốc tế) bằng 5556 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang league hàng hải (quốc tế)
| Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] | league hàng hải (quốc tế) [(int.)] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000001 league hàng hải (quốc tế) |
| 0.10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000011 league hàng hải (quốc tế) |
| 1 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000113 league hàng hải (quốc tế) |
| 2 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000226 league hàng hải (quốc tế) |
| 3 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000339 league hàng hải (quốc tế) |
| 5 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000565 league hàng hải (quốc tế) |
| 10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.001129 league hàng hải (quốc tế) |
| 20 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.002259 league hàng hải (quốc tế) |
| 50 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.005647 league hàng hải (quốc tế) |
| 100 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.0113 league hàng hải (quốc tế) |
| 1000 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.1129 league hàng hải (quốc tế) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang league hàng hải (quốc tế)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.000113 league hàng hải (quốc tế)
1 league hàng hải (quốc tế) = 8854 Old Norwegian alen (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian alen (Na Uy) sang league hàng hải (quốc tế):
15 Old Norwegian alen (Na Uy) = 15 × 0.000113 league hàng hải (quốc tế) = 0.001694 league hàng hải (quốc tế)