Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Ri (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] sang đơn vị Ri (Hàn Quốc) [리]
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
Ri (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Ri (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Hàn Quốc) bằng 392.7272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Ri (Hàn Quốc)
| Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] | Ri (Hàn Quốc) [리] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000016 Ri (Hàn Quốc) |
| 0.10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000160 Ri (Hàn Quốc) |
| 1 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.001598 Ri (Hàn Quốc) |
| 2 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.003196 Ri (Hàn Quốc) |
| 3 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.004793 Ri (Hàn Quốc) |
| 5 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.007989 Ri (Hàn Quốc) |
| 10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.0160 Ri (Hàn Quốc) |
| 20 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.0320 Ri (Hàn Quốc) |
| 50 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.0799 Ri (Hàn Quốc) |
| 100 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.1598 Ri (Hàn Quốc) |
| 1000 Old Norwegian alen (Na Uy) | 1.60 Ri (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Ri (Hàn Quốc)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.001598 Ri (Hàn Quốc)
1 Ri (Hàn Quốc) = 625.86 Old Norwegian alen (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian alen (Na Uy) sang Ri (Hàn Quốc):
15 Old Norwegian alen (Na Uy) = 15 × 0.001598 Ri (Hàn Quốc) = 0.023967 Ri (Hàn Quốc)