Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Chi (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Chi (Đài Loan)
| Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] | Chi (Đài Loan) [台尺] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.0207 Chi (Đài Loan) |
| 0.10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.2071 Chi (Đài Loan) |
| 1 Old Norwegian alen (Na Uy) | 2.07 Chi (Đài Loan) |
| 2 Old Norwegian alen (Na Uy) | 4.14 Chi (Đài Loan) |
| 3 Old Norwegian alen (Na Uy) | 6.21 Chi (Đài Loan) |
| 5 Old Norwegian alen (Na Uy) | 10.35 Chi (Đài Loan) |
| 10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 20.71 Chi (Đài Loan) |
| 20 Old Norwegian alen (Na Uy) | 41.42 Chi (Đài Loan) |
| 50 Old Norwegian alen (Na Uy) | 103.54 Chi (Đài Loan) |
| 100 Old Norwegian alen (Na Uy) | 207.08 Chi (Đài Loan) |
| 1000 Old Norwegian alen (Na Uy) | 2071 Chi (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Chi (Đài Loan)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 2.07 Chi (Đài Loan)
1 Chi (Đài Loan) = 0.482917 Old Norwegian alen (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian alen (Na Uy) sang Chi (Đài Loan):
15 Old Norwegian alen (Na Uy) = 15 × 2.07 Chi (Đài Loan) = 31.06 Chi (Đài Loan)