Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Li (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] sang đơn vị Li (Trung Quốc) [里]
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Li (Trung Quốc)
| Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] | Li (Trung Quốc) [里] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000013 Li (Trung Quốc) |
| 0.10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000125 Li (Trung Quốc) |
| 1 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.001255 Li (Trung Quốc) |
| 2 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.002510 Li (Trung Quốc) |
| 3 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.003765 Li (Trung Quốc) |
| 5 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.006275 Li (Trung Quốc) |
| 10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.0125 Li (Trung Quốc) |
| 20 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.0251 Li (Trung Quốc) |
| 50 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.0627 Li (Trung Quốc) |
| 100 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.1255 Li (Trung Quốc) |
| 1000 Old Norwegian alen (Na Uy) | 1.25 Li (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Li (Trung Quốc)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.001255 Li (Trung Quốc)
1 Li (Trung Quốc) = 796.81 Old Norwegian alen (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian alen (Na Uy) sang Li (Trung Quốc):
15 Old Norwegian alen (Na Uy) = 15 × 0.001255 Li (Trung Quốc) = 0.018825 Li (Trung Quốc)