Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Ri (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
Ri (Nhật Bản) [里]

Old Norwegian alen (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.

Ri (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Ri (Nhật Bản)

Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] Ri (Nhật Bản) [里]
0.01 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.000002 Ri (Nhật Bản)
0.10 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.000016 Ri (Nhật Bản)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.000160 Ri (Nhật Bản)
2 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.000320 Ri (Nhật Bản)
3 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.000479 Ri (Nhật Bản)
5 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.000799 Ri (Nhật Bản)
10 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.001598 Ri (Nhật Bản)
20 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.003196 Ri (Nhật Bản)
50 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.007989 Ri (Nhật Bản)
100 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.0160 Ri (Nhật Bản)
1000 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.1598 Ri (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Ri (Nhật Bản)

1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.000160 Ri (Nhật Bản)

1 Ri (Nhật Bản) = 6259 Old Norwegian alen (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian alen (Na Uy) sang Ri (Nhật Bản):
15 Old Norwegian alen (Na Uy) = 15 × 0.000160 Ri (Nhật Bản) = 0.002397 Ri (Nhật Bản)

Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.