Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang cubit (Hy Lạp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] sang đơn vị cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)]
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
cubit (Hy Lạp)
Định nghĩa: cubit (Hy Lạp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cubit (Hy Lạp) bằng 0.462788 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang cubit (Hy Lạp)
| Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] | cubit (Hy Lạp) [cubit (Greek)] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.0136 cubit (Hy Lạp) |
| 0.10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.1356 cubit (Hy Lạp) |
| 1 Old Norwegian alen (Na Uy) | 1.36 cubit (Hy Lạp) |
| 2 Old Norwegian alen (Na Uy) | 2.71 cubit (Hy Lạp) |
| 3 Old Norwegian alen (Na Uy) | 4.07 cubit (Hy Lạp) |
| 5 Old Norwegian alen (Na Uy) | 6.78 cubit (Hy Lạp) |
| 10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 13.56 cubit (Hy Lạp) |
| 20 Old Norwegian alen (Na Uy) | 27.12 cubit (Hy Lạp) |
| 50 Old Norwegian alen (Na Uy) | 67.80 cubit (Hy Lạp) |
| 100 Old Norwegian alen (Na Uy) | 135.59 cubit (Hy Lạp) |
| 1000 Old Norwegian alen (Na Uy) | 1356 cubit (Hy Lạp) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang cubit (Hy Lạp)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 1.36 cubit (Hy Lạp)
1 cubit (Hy Lạp) = 0.737511 Old Norwegian alen (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian alen (Na Uy) sang cubit (Hy Lạp):
15 Old Norwegian alen (Na Uy) = 15 × 1.36 cubit (Hy Lạp) = 20.34 cubit (Hy Lạp)