Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang đinh (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] sang đơn vị đinh (vải) [nail (cloth)]
Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
đinh (vải) [nail (cloth)]

Old Norwegian alen (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.

đinh (vải)

Định nghĩa: đinh (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 đinh (vải) bằng 0.05715 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang đinh (vải)

Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] đinh (vải) [nail (cloth)]
0.01 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.1098 đinh (vải)
0.10 Old Norwegian alen (Na Uy) 1.10 đinh (vải)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) 10.98 đinh (vải)
2 Old Norwegian alen (Na Uy) 21.96 đinh (vải)
3 Old Norwegian alen (Na Uy) 32.94 đinh (vải)
5 Old Norwegian alen (Na Uy) 54.90 đinh (vải)
10 Old Norwegian alen (Na Uy) 109.80 đinh (vải)
20 Old Norwegian alen (Na Uy) 219.60 đinh (vải)
50 Old Norwegian alen (Na Uy) 548.99 đinh (vải)
100 Old Norwegian alen (Na Uy) 1098 đinh (vải)
1000 Old Norwegian alen (Na Uy) 10980 đinh (vải)

Cách chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang đinh (vải)

1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 10.98 đinh (vải)

1 đinh (vải) = 0.091076 Old Norwegian alen (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian alen (Na Uy) sang đinh (vải):
15 Old Norwegian alen (Na Uy) = 15 × 10.98 đinh (vải) = 164.70 đinh (vải)

Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.