Chuyển đổi watt-giờ sang ounce-lực inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt-giờ [W*h] sang đơn vị ounce-lực inch [ozf*in]
watt-giờ
Định nghĩa: watt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giờ bằng 3600 joule.
ounce-lực inch
Định nghĩa: ounce-lực inch là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce-lực inch bằng 0.0070615518 joule.
Bảng chuyển đổi watt-giờ sang ounce-lực inch
| watt-giờ [W*h] | ounce-lực inch [ozf*in] |
|---|---|
| 0.01 watt-giờ | 5098 ounce-lực inch |
| 0.10 watt-giờ | 50980 ounce-lực inch |
| 1 watt-giờ | 509803 ounce-lực inch |
| 2 watt-giờ | 1019606 ounce-lực inch |
| 3 watt-giờ | 1529409 ounce-lực inch |
| 5 watt-giờ | 2549015 ounce-lực inch |
| 10 watt-giờ | 5098030 ounce-lực inch |
| 20 watt-giờ | 10196059 ounce-lực inch |
| 50 watt-giờ | 25490148 ounce-lực inch |
| 100 watt-giờ | 50980296 ounce-lực inch |
| 1000 watt-giờ | 509802959 ounce-lực inch |
Cách chuyển đổi watt-giờ sang ounce-lực inch
1 watt-giờ = 509803 ounce-lực inch
1 ounce-lực inch = 0.000002 watt-giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt-giờ sang ounce-lực inch:
15 watt-giờ = 15 × 509803 ounce-lực inch = 7647044 ounce-lực inch