Chuyển đổi watt-giờ sang megawatt-giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt-giờ [W*h] sang đơn vị megawatt-giờ [MW*h]
watt-giờ
Định nghĩa: watt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giờ bằng 3600 joule.
megawatt-giờ
Định nghĩa: megawatt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megawatt-giờ bằng 3600000000 joule.
Bảng chuyển đổi watt-giờ sang megawatt-giờ
| watt-giờ [W*h] | megawatt-giờ [MW*h] |
|---|---|
| 0.01 watt-giờ | 0.000000 megawatt-giờ |
| 0.10 watt-giờ | 0.000000 megawatt-giờ |
| 1 watt-giờ | 0.000001 megawatt-giờ |
| 2 watt-giờ | 0.000002 megawatt-giờ |
| 3 watt-giờ | 0.000003 megawatt-giờ |
| 5 watt-giờ | 0.000005 megawatt-giờ |
| 10 watt-giờ | 0.000010 megawatt-giờ |
| 20 watt-giờ | 0.000020 megawatt-giờ |
| 50 watt-giờ | 0.000050 megawatt-giờ |
| 100 watt-giờ | 0.000100 megawatt-giờ |
| 1000 watt-giờ | 0.001000 megawatt-giờ |
Cách chuyển đổi watt-giờ sang megawatt-giờ
1 watt-giờ = 0.000001 megawatt-giờ
1 megawatt-giờ = 1000000 watt-giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt-giờ sang megawatt-giờ:
15 watt-giờ = 15 × 0.000001 megawatt-giờ = 0.000015 megawatt-giờ