Chuyển đổi watt-giờ sang mã lực giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt-giờ [W*h] sang đơn vị mã lực giờ [hp*h]
watt-giờ
Định nghĩa: watt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giờ bằng 3600 joule.
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
Bảng chuyển đổi watt-giờ sang mã lực giờ
| watt-giờ [W*h] | mã lực giờ [hp*h] |
|---|---|
| 0.01 watt-giờ | 0.000013 mã lực giờ |
| 0.10 watt-giờ | 0.000134 mã lực giờ |
| 1 watt-giờ | 0.001341 mã lực giờ |
| 2 watt-giờ | 0.002682 mã lực giờ |
| 3 watt-giờ | 0.004023 mã lực giờ |
| 5 watt-giờ | 0.006705 mã lực giờ |
| 10 watt-giờ | 0.0134 mã lực giờ |
| 20 watt-giờ | 0.0268 mã lực giờ |
| 50 watt-giờ | 0.0671 mã lực giờ |
| 100 watt-giờ | 0.1341 mã lực giờ |
| 1000 watt-giờ | 1.34 mã lực giờ |
Cách chuyển đổi watt-giờ sang mã lực giờ
1 watt-giờ = 0.001341 mã lực giờ
1 mã lực giờ = 745.70 watt-giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt-giờ sang mã lực giờ:
15 watt-giờ = 15 × 0.001341 mã lực giờ = 0.020115 mã lực giờ