Chuyển đổi watt-giờ sang kilojoule
watt-giờ
Định nghĩa: watt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giờ bằng 3600 joule.
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
Bảng chuyển đổi watt-giờ sang kilojoule
| watt-giờ [W*h] | kilojoule [kJ] |
|---|---|
| 0.01 watt-giờ | 0.0360 kilojoule |
| 0.10 watt-giờ | 0.3600 kilojoule |
| 1 watt-giờ | 3.60 kilojoule |
| 2 watt-giờ | 7.20 kilojoule |
| 3 watt-giờ | 10.80 kilojoule |
| 5 watt-giờ | 18.00 kilojoule |
| 10 watt-giờ | 36.00 kilojoule |
| 20 watt-giờ | 72.00 kilojoule |
| 50 watt-giờ | 180.00 kilojoule |
| 100 watt-giờ | 360.00 kilojoule |
| 1000 watt-giờ | 3600 kilojoule |
Cách chuyển đổi watt-giờ sang kilojoule
1 watt-giờ = 3.60 kilojoule
1 kilojoule = 0.277778 watt-giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt-giờ sang kilojoule:
15 watt-giờ = 15 × 3.60 kilojoule = 54.00 kilojoule