Chuyển đổi watt-giờ sang inch-pound
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi watt-giờ [W*h] sang đơn vị inch-pound [in*lbf]
watt-giờ
Định nghĩa: watt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giờ bằng 3600 joule.
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
Bảng chuyển đổi watt-giờ sang inch-pound
| watt-giờ [W*h] | inch-pound [in*lbf] |
|---|---|
| 0.01 watt-giờ | 318.63 inch-pound |
| 0.10 watt-giờ | 3186 inch-pound |
| 1 watt-giờ | 31863 inch-pound |
| 2 watt-giờ | 63725 inch-pound |
| 3 watt-giờ | 95588 inch-pound |
| 5 watt-giờ | 159313 inch-pound |
| 10 watt-giờ | 318627 inch-pound |
| 20 watt-giờ | 637254 inch-pound |
| 50 watt-giờ | 1593134 inch-pound |
| 100 watt-giờ | 3186268 inch-pound |
| 1000 watt-giờ | 31862685 inch-pound |
Cách chuyển đổi watt-giờ sang inch-pound
1 watt-giờ = 31863 inch-pound
1 inch-pound = 0.000031 watt-giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 watt-giờ sang inch-pound:
15 watt-giờ = 15 × 31863 inch-pound = 477940 inch-pound