Chuyển đổi pound-lực feet sang tấn-giờ (làm lạnh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực feet [lbf*ft] sang đơn vị tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)]
pound-lực feet [lbf*ft]
tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)]

pound-lực feet

Định nghĩa: pound-lực feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực feet bằng 1.3558179483 joule.

tấn-giờ (làm lạnh)

Định nghĩa: tấn-giờ (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-giờ (làm lạnh) bằng 12660670.23144 joule.

Bảng chuyển đổi pound-lực feet sang tấn-giờ (làm lạnh)

pound-lực feet [lbf*ft] tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)]
0.01 pound-lực feet 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
0.10 pound-lực feet 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
1 pound-lực feet 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
2 pound-lực feet 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
3 pound-lực feet 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
5 pound-lực feet 0.000001 tấn-giờ (làm lạnh)
10 pound-lực feet 0.000001 tấn-giờ (làm lạnh)
20 pound-lực feet 0.000002 tấn-giờ (làm lạnh)
50 pound-lực feet 0.000005 tấn-giờ (làm lạnh)
100 pound-lực feet 0.000011 tấn-giờ (làm lạnh)
1000 pound-lực feet 0.000107 tấn-giờ (làm lạnh)

Cách chuyển đổi pound-lực feet sang tấn-giờ (làm lạnh)

1 pound-lực feet = 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)

1 tấn-giờ (làm lạnh) = 9338031 pound-lực feet

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound-lực feet sang tấn-giờ (làm lạnh):
15 pound-lực feet = 15 × 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) = 0.000002 tấn-giờ (làm lạnh)

Chuyển đổi pound-lực feet sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.