Chuyển đổi pound-lực feet sang watt-giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực feet [lbf*ft] sang đơn vị watt-giây [W*s]
pound-lực feet
Định nghĩa: pound-lực feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực feet bằng 1.3558179483 joule.
watt-giây
Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.
Bảng chuyển đổi pound-lực feet sang watt-giây
| pound-lực feet [lbf*ft] | watt-giây [W*s] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực feet | 0.0136 watt-giây |
| 0.10 pound-lực feet | 0.1356 watt-giây |
| 1 pound-lực feet | 1.36 watt-giây |
| 2 pound-lực feet | 2.71 watt-giây |
| 3 pound-lực feet | 4.07 watt-giây |
| 5 pound-lực feet | 6.78 watt-giây |
| 10 pound-lực feet | 13.56 watt-giây |
| 20 pound-lực feet | 27.12 watt-giây |
| 50 pound-lực feet | 67.79 watt-giây |
| 100 pound-lực feet | 135.58 watt-giây |
| 1000 pound-lực feet | 1356 watt-giây |
Cách chuyển đổi pound-lực feet sang watt-giây
1 pound-lực feet = 1.36 watt-giây
1 watt-giây = 0.737562 pound-lực feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực feet sang watt-giây:
15 pound-lực feet = 15 × 1.36 watt-giây = 20.34 watt-giây