Chuyển đổi pound-lực feet sang kilojoule
pound-lực feet
Định nghĩa: pound-lực feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực feet bằng 1.3558179483 joule.
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
Bảng chuyển đổi pound-lực feet sang kilojoule
| pound-lực feet [lbf*ft] | kilojoule [kJ] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực feet | 0.000014 kilojoule |
| 0.10 pound-lực feet | 0.000136 kilojoule |
| 1 pound-lực feet | 0.001356 kilojoule |
| 2 pound-lực feet | 0.002712 kilojoule |
| 3 pound-lực feet | 0.004067 kilojoule |
| 5 pound-lực feet | 0.006779 kilojoule |
| 10 pound-lực feet | 0.0136 kilojoule |
| 20 pound-lực feet | 0.0271 kilojoule |
| 50 pound-lực feet | 0.0678 kilojoule |
| 100 pound-lực feet | 0.1356 kilojoule |
| 1000 pound-lực feet | 1.36 kilojoule |
Cách chuyển đổi pound-lực feet sang kilojoule
1 pound-lực feet = 0.001356 kilojoule
1 kilojoule = 737.56 pound-lực feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực feet sang kilojoule:
15 pound-lực feet = 15 × 0.001356 kilojoule = 0.020337 kilojoule