Chuyển đổi pound-lực feet sang watt-giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực feet [lbf*ft] sang đơn vị watt-giờ [W*h]
pound-lực feet
Định nghĩa: pound-lực feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực feet bằng 1.3558179483 joule.
watt-giờ
Định nghĩa: watt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giờ bằng 3600 joule.
Bảng chuyển đổi pound-lực feet sang watt-giờ
| pound-lực feet [lbf*ft] | watt-giờ [W*h] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực feet | 0.000004 watt-giờ |
| 0.10 pound-lực feet | 0.000038 watt-giờ |
| 1 pound-lực feet | 0.000377 watt-giờ |
| 2 pound-lực feet | 0.000753 watt-giờ |
| 3 pound-lực feet | 0.001130 watt-giờ |
| 5 pound-lực feet | 0.001883 watt-giờ |
| 10 pound-lực feet | 0.003766 watt-giờ |
| 20 pound-lực feet | 0.007532 watt-giờ |
| 50 pound-lực feet | 0.0188 watt-giờ |
| 100 pound-lực feet | 0.0377 watt-giờ |
| 1000 pound-lực feet | 0.3766 watt-giờ |
Cách chuyển đổi pound-lực feet sang watt-giờ
1 pound-lực feet = 0.000377 watt-giờ
1 watt-giờ = 2655 pound-lực feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực feet sang watt-giờ:
15 pound-lực feet = 15 × 0.000377 watt-giờ = 0.005649 watt-giờ