Chuyển đổi pound-lực feet sang therm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực feet [lbf*ft] sang đơn vị therm [therm]
pound-lực feet
Định nghĩa: pound-lực feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực feet bằng 1.3558179483 joule.
therm
Định nghĩa: therm là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm bằng 105505600 joule.
Bảng chuyển đổi pound-lực feet sang therm
| pound-lực feet [lbf*ft] | therm [therm] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực feet | 0.000000 therm |
| 0.10 pound-lực feet | 0.000000 therm |
| 1 pound-lực feet | 0.000000 therm |
| 2 pound-lực feet | 0.000000 therm |
| 3 pound-lực feet | 0.000000 therm |
| 5 pound-lực feet | 0.000000 therm |
| 10 pound-lực feet | 0.000000 therm |
| 20 pound-lực feet | 0.000000 therm |
| 50 pound-lực feet | 0.000001 therm |
| 100 pound-lực feet | 0.000001 therm |
| 1000 pound-lực feet | 0.000013 therm |
Cách chuyển đổi pound-lực feet sang therm
1 pound-lực feet = 0.000000 therm
1 therm = 77816937 pound-lực feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực feet sang therm:
15 pound-lực feet = 15 × 0.000000 therm = 0.000000 therm