Chuyển đổi pound-lực feet sang therm (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực feet [lbf*ft] sang đơn vị therm (Mỹ) [therm (US)]
pound-lực feet [lbf*ft]
therm (Mỹ) [therm (US)]

pound-lực feet

Định nghĩa: pound-lực feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực feet bằng 1.3558179483 joule.

therm (Mỹ)

Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.

Bảng chuyển đổi pound-lực feet sang therm (Mỹ)

pound-lực feet [lbf*ft] therm (Mỹ) [therm (US)]
0.01 pound-lực feet 0.000000 therm (Mỹ)
0.10 pound-lực feet 0.000000 therm (Mỹ)
1 pound-lực feet 0.000000 therm (Mỹ)
2 pound-lực feet 0.000000 therm (Mỹ)
3 pound-lực feet 0.000000 therm (Mỹ)
5 pound-lực feet 0.000000 therm (Mỹ)
10 pound-lực feet 0.000000 therm (Mỹ)
20 pound-lực feet 0.000000 therm (Mỹ)
50 pound-lực feet 0.000001 therm (Mỹ)
100 pound-lực feet 0.000001 therm (Mỹ)
1000 pound-lực feet 0.000013 therm (Mỹ)

Cách chuyển đổi pound-lực feet sang therm (Mỹ)

1 pound-lực feet = 0.000000 therm (Mỹ)

1 therm (Mỹ) = 77798351 pound-lực feet

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound-lực feet sang therm (Mỹ):
15 pound-lực feet = 15 × 0.000000 therm (Mỹ) = 0.000000 therm (Mỹ)

Chuyển đổi pound-lực feet sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.