Chuyển đổi pound-lực feet sang kilocalo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực feet [lbf*ft] sang đơn vị kilocalo (th) [kcal (th)]
pound-lực feet
Định nghĩa: pound-lực feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực feet bằng 1.3558179483 joule.
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
Bảng chuyển đổi pound-lực feet sang kilocalo (th)
| pound-lực feet [lbf*ft] | kilocalo (th) [kcal (th)] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực feet | 0.000003 kilocalo (th) |
| 0.10 pound-lực feet | 0.000032 kilocalo (th) |
| 1 pound-lực feet | 0.000324 kilocalo (th) |
| 2 pound-lực feet | 0.000648 kilocalo (th) |
| 3 pound-lực feet | 0.000972 kilocalo (th) |
| 5 pound-lực feet | 0.001620 kilocalo (th) |
| 10 pound-lực feet | 0.003240 kilocalo (th) |
| 20 pound-lực feet | 0.006481 kilocalo (th) |
| 50 pound-lực feet | 0.0162 kilocalo (th) |
| 100 pound-lực feet | 0.0324 kilocalo (th) |
| 1000 pound-lực feet | 0.3240 kilocalo (th) |
Cách chuyển đổi pound-lực feet sang kilocalo (th)
1 pound-lực feet = 0.000324 kilocalo (th)
1 kilocalo (th) = 3086 pound-lực feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực feet sang kilocalo (th):
15 pound-lực feet = 15 × 0.000324 kilocalo (th) = 0.004861 kilocalo (th)