Chuyển đổi pound-lực feet sang mã lực (hệ mét) giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực feet [lbf*ft] sang đơn vị mã lực (hệ mét) giờ [hour]
pound-lực feet
Định nghĩa: pound-lực feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực feet bằng 1.3558179483 joule.
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
Bảng chuyển đổi pound-lực feet sang mã lực (hệ mét) giờ
| pound-lực feet [lbf*ft] | mã lực (hệ mét) giờ [hour] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực feet | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 0.10 pound-lực feet | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1 pound-lực feet | 0.000001 mã lực (hệ mét) giờ |
| 2 pound-lực feet | 0.000001 mã lực (hệ mét) giờ |
| 3 pound-lực feet | 0.000002 mã lực (hệ mét) giờ |
| 5 pound-lực feet | 0.000003 mã lực (hệ mét) giờ |
| 10 pound-lực feet | 0.000005 mã lực (hệ mét) giờ |
| 20 pound-lực feet | 0.000010 mã lực (hệ mét) giờ |
| 50 pound-lực feet | 0.000026 mã lực (hệ mét) giờ |
| 100 pound-lực feet | 0.000051 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1000 pound-lực feet | 0.000512 mã lực (hệ mét) giờ |
Cách chuyển đổi pound-lực feet sang mã lực (hệ mét) giờ
1 pound-lực feet = 0.000001 mã lực (hệ mét) giờ
1 mã lực (hệ mét) giờ = 1952914 pound-lực feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực feet sang mã lực (hệ mét) giờ:
15 pound-lực feet = 15 × 0.000001 mã lực (hệ mét) giờ = 0.000008 mã lực (hệ mét) giờ