Chuyển đổi pound-lực feet sang calo (dinh dưỡng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực feet [lbf*ft] sang đơn vị calo (dinh dưỡng) [(nutritional)]
pound-lực feet
Định nghĩa: pound-lực feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực feet bằng 1.3558179483 joule.
calo (dinh dưỡng)
Định nghĩa: calo (dinh dưỡng) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (dinh dưỡng) bằng 4186.8 joule.
Bảng chuyển đổi pound-lực feet sang calo (dinh dưỡng)
| pound-lực feet [lbf*ft] | calo (dinh dưỡng) [(nutritional)] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực feet | 0.000003 calo (dinh dưỡng) |
| 0.10 pound-lực feet | 0.000032 calo (dinh dưỡng) |
| 1 pound-lực feet | 0.000324 calo (dinh dưỡng) |
| 2 pound-lực feet | 0.000648 calo (dinh dưỡng) |
| 3 pound-lực feet | 0.000971 calo (dinh dưỡng) |
| 5 pound-lực feet | 0.001619 calo (dinh dưỡng) |
| 10 pound-lực feet | 0.003238 calo (dinh dưỡng) |
| 20 pound-lực feet | 0.006477 calo (dinh dưỡng) |
| 50 pound-lực feet | 0.0162 calo (dinh dưỡng) |
| 100 pound-lực feet | 0.0324 calo (dinh dưỡng) |
| 1000 pound-lực feet | 0.3238 calo (dinh dưỡng) |
Cách chuyển đổi pound-lực feet sang calo (dinh dưỡng)
1 pound-lực feet = 0.000324 calo (dinh dưỡng)
1 calo (dinh dưỡng) = 3088 pound-lực feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực feet sang calo (dinh dưỡng):
15 pound-lực feet = 15 × 0.000324 calo (dinh dưỡng) = 0.004857 calo (dinh dưỡng)