Chuyển đổi pound-lực feet sang mega Btu (IT)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực feet [lbf*ft] sang đơn vị mega Btu (IT) [MBtu (IT)]
pound-lực feet
Định nghĩa: pound-lực feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực feet bằng 1.3558179483 joule.
mega Btu (IT)
Định nghĩa: mega Btu (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mega Btu (IT) bằng 1055055852.62 joule.
Bảng chuyển đổi pound-lực feet sang mega Btu (IT)
| pound-lực feet [lbf*ft] | mega Btu (IT) [MBtu (IT)] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực feet | 0.000000 mega Btu (IT) |
| 0.10 pound-lực feet | 0.000000 mega Btu (IT) |
| 1 pound-lực feet | 0.000000 mega Btu (IT) |
| 2 pound-lực feet | 0.000000 mega Btu (IT) |
| 3 pound-lực feet | 0.000000 mega Btu (IT) |
| 5 pound-lực feet | 0.000000 mega Btu (IT) |
| 10 pound-lực feet | 0.000000 mega Btu (IT) |
| 20 pound-lực feet | 0.000000 mega Btu (IT) |
| 50 pound-lực feet | 0.000000 mega Btu (IT) |
| 100 pound-lực feet | 0.000000 mega Btu (IT) |
| 1000 pound-lực feet | 0.000001 mega Btu (IT) |
Cách chuyển đổi pound-lực feet sang mega Btu (IT)
1 pound-lực feet = 0.000000 mega Btu (IT)
1 mega Btu (IT) = 778169262 pound-lực feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực feet sang mega Btu (IT):
15 pound-lực feet = 15 × 0.000000 mega Btu (IT) = 0.000000 mega Btu (IT)