Chuyển đổi pound-lực feet sang kiloton
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound-lực feet [lbf*ft] sang đơn vị kiloton [kton]
pound-lực feet
Định nghĩa: pound-lực feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực feet bằng 1.3558179483 joule.
kiloton
Định nghĩa: kiloton là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kiloton bằng 4184000000000 joule.
Bảng chuyển đổi pound-lực feet sang kiloton
| pound-lực feet [lbf*ft] | kiloton [kton] |
|---|---|
| 0.01 pound-lực feet | 0.000000 kiloton |
| 0.10 pound-lực feet | 0.000000 kiloton |
| 1 pound-lực feet | 0.000000 kiloton |
| 2 pound-lực feet | 0.000000 kiloton |
| 3 pound-lực feet | 0.000000 kiloton |
| 5 pound-lực feet | 0.000000 kiloton |
| 10 pound-lực feet | 0.000000 kiloton |
| 20 pound-lực feet | 0.000000 kiloton |
| 50 pound-lực feet | 0.000000 kiloton |
| 100 pound-lực feet | 0.000000 kiloton |
| 1000 pound-lực feet | 0.000000 kiloton |
Cách chuyển đổi pound-lực feet sang kiloton
1 pound-lực feet = 0.000000 kiloton
1 kiloton = 3085960032648 pound-lực feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound-lực feet sang kiloton:
15 pound-lực feet = 15 × 0.000000 kiloton = 0.000000 kiloton