Chuyển đổi hạt/feet khối sang pound/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/feet khối [gr/ft^3] sang đơn vị pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)]
hạt/feet khối
Định nghĩa: hạt/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/feet khối bằng 0.0022883519 kilôgram/mét khối.
pound/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 119.8264273167 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi hạt/feet khối sang pound/gallon (Mỹ)
| hạt/feet khối [gr/ft^3] | pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 hạt/feet khối | 0.000000 pound/gallon (Mỹ) |
| 0.10 hạt/feet khối | 0.000002 pound/gallon (Mỹ) |
| 1 hạt/feet khối | 0.000019 pound/gallon (Mỹ) |
| 2 hạt/feet khối | 0.000038 pound/gallon (Mỹ) |
| 3 hạt/feet khối | 0.000057 pound/gallon (Mỹ) |
| 5 hạt/feet khối | 0.000095 pound/gallon (Mỹ) |
| 10 hạt/feet khối | 0.000191 pound/gallon (Mỹ) |
| 20 hạt/feet khối | 0.000382 pound/gallon (Mỹ) |
| 50 hạt/feet khối | 0.000955 pound/gallon (Mỹ) |
| 100 hạt/feet khối | 0.001910 pound/gallon (Mỹ) |
| 1000 hạt/feet khối | 0.0191 pound/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi hạt/feet khối sang pound/gallon (Mỹ)
1 hạt/feet khối = 0.000019 pound/gallon (Mỹ)
1 pound/gallon (Mỹ) = 52364 hạt/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/feet khối sang pound/gallon (Mỹ):
15 hạt/feet khối = 15 × 0.000019 pound/gallon (Mỹ) = 0.000286 pound/gallon (Mỹ)