Chuyển đổi hạt/feet khối sang ounce/feet khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/feet khối [gr/ft^3] sang đơn vị ounce/feet khối [oz/ft^3]
hạt/feet khối [gr/ft^3]
ounce/feet khối [oz/ft^3]

hạt/feet khối

Định nghĩa: hạt/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/feet khối bằng 0.0022883519 kilôgram/mét khối.

ounce/feet khối

Định nghĩa: ounce/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/feet khối bằng 1.0011539609 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi hạt/feet khối sang ounce/feet khối

hạt/feet khối [gr/ft^3] ounce/feet khối [oz/ft^3]
0.01 hạt/feet khối 0.000023 ounce/feet khối
0.10 hạt/feet khối 0.000229 ounce/feet khối
1 hạt/feet khối 0.002286 ounce/feet khối
2 hạt/feet khối 0.004571 ounce/feet khối
3 hạt/feet khối 0.006857 ounce/feet khối
5 hạt/feet khối 0.0114 ounce/feet khối
10 hạt/feet khối 0.0229 ounce/feet khối
20 hạt/feet khối 0.0457 ounce/feet khối
50 hạt/feet khối 0.1143 ounce/feet khối
100 hạt/feet khối 0.2286 ounce/feet khối
1000 hạt/feet khối 2.29 ounce/feet khối

Cách chuyển đổi hạt/feet khối sang ounce/feet khối

1 hạt/feet khối = 0.002286 ounce/feet khối

1 ounce/feet khối = 437.50 hạt/feet khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hạt/feet khối sang ounce/feet khối:
15 hạt/feet khối = 15 × 0.002286 ounce/feet khối = 0.034286 ounce/feet khối

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi hạt/feet khối sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.