Chuyển đổi hạt/feet khối sang hạt/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/feet khối [gr/ft^3] sang đơn vị hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)]
hạt/feet khối
Định nghĩa: hạt/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/feet khối bằng 0.0022883519 kilôgram/mét khối.
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 0.017118061 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi hạt/feet khối sang hạt/gallon (Mỹ)
| hạt/feet khối [gr/ft^3] | hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 hạt/feet khối | 0.001337 hạt/gallon (Mỹ) |
| 0.10 hạt/feet khối | 0.0134 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1 hạt/feet khối | 0.1337 hạt/gallon (Mỹ) |
| 2 hạt/feet khối | 0.2674 hạt/gallon (Mỹ) |
| 3 hạt/feet khối | 0.4010 hạt/gallon (Mỹ) |
| 5 hạt/feet khối | 0.6684 hạt/gallon (Mỹ) |
| 10 hạt/feet khối | 1.34 hạt/gallon (Mỹ) |
| 20 hạt/feet khối | 2.67 hạt/gallon (Mỹ) |
| 50 hạt/feet khối | 6.68 hạt/gallon (Mỹ) |
| 100 hạt/feet khối | 13.37 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1000 hạt/feet khối | 133.68 hạt/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi hạt/feet khối sang hạt/gallon (Mỹ)
1 hạt/feet khối = 0.133681 hạt/gallon (Mỹ)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 7.48 hạt/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/feet khối sang hạt/gallon (Mỹ):
15 hạt/feet khối = 15 × 0.133681 hạt/gallon (Mỹ) = 2.01 hạt/gallon (Mỹ)