Chuyển đổi hạt/feet khối sang ounce/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/feet khối [gr/ft^3] sang đơn vị ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)]
hạt/feet khối
Định nghĩa: hạt/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/feet khối bằng 0.0022883519 kilôgram/mét khối.
ounce/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: ounce/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Mỹ) bằng 7.4891517073 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi hạt/feet khối sang ounce/gallon (Mỹ)
| hạt/feet khối [gr/ft^3] | ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 hạt/feet khối | 0.000003 ounce/gallon (Mỹ) |
| 0.10 hạt/feet khối | 0.000031 ounce/gallon (Mỹ) |
| 1 hạt/feet khối | 0.000306 ounce/gallon (Mỹ) |
| 2 hạt/feet khối | 0.000611 ounce/gallon (Mỹ) |
| 3 hạt/feet khối | 0.000917 ounce/gallon (Mỹ) |
| 5 hạt/feet khối | 0.001528 ounce/gallon (Mỹ) |
| 10 hạt/feet khối | 0.003056 ounce/gallon (Mỹ) |
| 20 hạt/feet khối | 0.006111 ounce/gallon (Mỹ) |
| 50 hạt/feet khối | 0.0153 ounce/gallon (Mỹ) |
| 100 hạt/feet khối | 0.0306 ounce/gallon (Mỹ) |
| 1000 hạt/feet khối | 0.3056 ounce/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi hạt/feet khối sang ounce/gallon (Mỹ)
1 hạt/feet khối = 0.000306 ounce/gallon (Mỹ)
1 ounce/gallon (Mỹ) = 3273 hạt/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/feet khối sang ounce/gallon (Mỹ):
15 hạt/feet khối = 15 × 0.000306 ounce/gallon (Mỹ) = 0.004583 ounce/gallon (Mỹ)