Chuyển đổi hạt/feet khối sang pound/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/feet khối [gr/ft^3] sang đơn vị pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)]
hạt/feet khối
Định nghĩa: hạt/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/feet khối bằng 0.0022883519 kilôgram/mét khối.
pound/gallon (Anh)
Định nghĩa: pound/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Anh) bằng 99.7763726631 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi hạt/feet khối sang pound/gallon (Anh)
| hạt/feet khối [gr/ft^3] | pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 hạt/feet khối | 0.000000 pound/gallon (Anh) |
| 0.10 hạt/feet khối | 0.000002 pound/gallon (Anh) |
| 1 hạt/feet khối | 0.000023 pound/gallon (Anh) |
| 2 hạt/feet khối | 0.000046 pound/gallon (Anh) |
| 3 hạt/feet khối | 0.000069 pound/gallon (Anh) |
| 5 hạt/feet khối | 0.000115 pound/gallon (Anh) |
| 10 hạt/feet khối | 0.000229 pound/gallon (Anh) |
| 20 hạt/feet khối | 0.000459 pound/gallon (Anh) |
| 50 hạt/feet khối | 0.001147 pound/gallon (Anh) |
| 100 hạt/feet khối | 0.002293 pound/gallon (Anh) |
| 1000 hạt/feet khối | 0.0229 pound/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi hạt/feet khối sang pound/gallon (Anh)
1 hạt/feet khối = 0.000023 pound/gallon (Anh)
1 pound/gallon (Anh) = 43602 hạt/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/feet khối sang pound/gallon (Anh):
15 hạt/feet khối = 15 × 0.000023 pound/gallon (Anh) = 0.000344 pound/gallon (Anh)