Chuyển đổi hạt/feet khối sang ounce/gallon (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/feet khối [gr/ft^3] sang đơn vị ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)]
hạt/feet khối [gr/ft^3]
ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)]

hạt/feet khối

Định nghĩa: hạt/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/feet khối bằng 0.0022883519 kilôgram/mét khối.

ounce/gallon (Anh)

Định nghĩa: ounce/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Anh) bằng 6.2360232914 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi hạt/feet khối sang ounce/gallon (Anh)

hạt/feet khối [gr/ft^3] ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)]
0.01 hạt/feet khối 0.000004 ounce/gallon (Anh)
0.10 hạt/feet khối 0.000037 ounce/gallon (Anh)
1 hạt/feet khối 0.000367 ounce/gallon (Anh)
2 hạt/feet khối 0.000734 ounce/gallon (Anh)
3 hạt/feet khối 0.001101 ounce/gallon (Anh)
5 hạt/feet khối 0.001835 ounce/gallon (Anh)
10 hạt/feet khối 0.003670 ounce/gallon (Anh)
20 hạt/feet khối 0.007339 ounce/gallon (Anh)
50 hạt/feet khối 0.0183 ounce/gallon (Anh)
100 hạt/feet khối 0.0367 ounce/gallon (Anh)
1000 hạt/feet khối 0.3670 ounce/gallon (Anh)

Cách chuyển đổi hạt/feet khối sang ounce/gallon (Anh)

1 hạt/feet khối = 0.000367 ounce/gallon (Anh)

1 ounce/gallon (Anh) = 2725 hạt/feet khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hạt/feet khối sang ounce/gallon (Anh):
15 hạt/feet khối = 15 × 0.000367 ounce/gallon (Anh) = 0.005504 ounce/gallon (Anh)

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi hạt/feet khối sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.