Chuyển đổi hạt/feet khối sang ounce/inch khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/feet khối [gr/ft^3] sang đơn vị ounce/inch khối [oz/in^3]
hạt/feet khối
Định nghĩa: hạt/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/feet khối bằng 0.0022883519 kilôgram/mét khối.
ounce/inch khối
Định nghĩa: ounce/inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/inch khối bằng 1729.9940443869 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi hạt/feet khối sang ounce/inch khối
| hạt/feet khối [gr/ft^3] | ounce/inch khối [oz/in^3] |
|---|---|
| 0.01 hạt/feet khối | 0.000000 ounce/inch khối |
| 0.10 hạt/feet khối | 0.000000 ounce/inch khối |
| 1 hạt/feet khối | 0.000001 ounce/inch khối |
| 2 hạt/feet khối | 0.000003 ounce/inch khối |
| 3 hạt/feet khối | 0.000004 ounce/inch khối |
| 5 hạt/feet khối | 0.000007 ounce/inch khối |
| 10 hạt/feet khối | 0.000013 ounce/inch khối |
| 20 hạt/feet khối | 0.000026 ounce/inch khối |
| 50 hạt/feet khối | 0.000066 ounce/inch khối |
| 100 hạt/feet khối | 0.000132 ounce/inch khối |
| 1000 hạt/feet khối | 0.001323 ounce/inch khối |
Cách chuyển đổi hạt/feet khối sang ounce/inch khối
1 hạt/feet khối = 0.000001 ounce/inch khối
1 ounce/inch khối = 756000 hạt/feet khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/feet khối sang ounce/inch khối:
15 hạt/feet khối = 15 × 0.000001 ounce/inch khối = 0.000020 ounce/inch khối