Chuyển đổi OC1 sang T1C (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi OC1 [OC1] sang đơn vị T1C (tín hiệu) [T1C (signal)]
OC1
Định nghĩa: OC1 là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 OC1 bằng 51840000 bit/giây.
T1C (tín hiệu)
Định nghĩa: T1C (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1C (tín hiệu) bằng 3152000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi OC1 sang T1C (tín hiệu)
| OC1 [OC1] | T1C (tín hiệu) [T1C (signal)] |
|---|---|
| 0.01 OC1 | 0.1645 T1C (tín hiệu) |
| 0.10 OC1 | 1.64 T1C (tín hiệu) |
| 1 OC1 | 16.45 T1C (tín hiệu) |
| 2 OC1 | 32.89 T1C (tín hiệu) |
| 3 OC1 | 49.34 T1C (tín hiệu) |
| 5 OC1 | 82.23 T1C (tín hiệu) |
| 10 OC1 | 164.47 T1C (tín hiệu) |
| 20 OC1 | 328.93 T1C (tín hiệu) |
| 50 OC1 | 822.34 T1C (tín hiệu) |
| 100 OC1 | 1645 T1C (tín hiệu) |
| 1000 OC1 | 16447 T1C (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi OC1 sang T1C (tín hiệu)
1 OC1 = 16.45 T1C (tín hiệu)
1 T1C (tín hiệu) = 0.060802 OC1
Ví dụ
Chuyển đổi 15 OC1 sang T1C (tín hiệu):
15 OC1 = 15 × 16.45 T1C (tín hiệu) = 246.70 T1C (tín hiệu)