Chuyển đổi MYR sang SHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MYR [Malaysian Ringgit] sang đơn vị SHP [Saint Helena Pound]
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
Bảng chuyển đổi MYR sang SHP
| MYR [Malaysian Ringgit] | SHP [Saint Helena Pound] |
|---|---|
| 0.01 MYR | 0.001836 SHP |
| 0.10 MYR | 0.0184 SHP |
| 1 MYR | 0.1836 SHP |
| 2 MYR | 0.3671 SHP |
| 3 MYR | 0.5507 SHP |
| 5 MYR | 0.9178 SHP |
| 10 MYR | 1.84 SHP |
| 20 MYR | 3.67 SHP |
| 50 MYR | 9.18 SHP |
| 100 MYR | 18.36 SHP |
| 1000 MYR | 183.55 SHP |
Cách chuyển đổi MYR sang SHP
1 MYR = 0.183551 SHP
1 SHP = 5.45 MYR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MYR sang SHP:
15 MYR = 15 × 0.183551 SHP = 2.75 SHP