Chuyển đổi MYR sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MYR [Malaysian Ringgit] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi MYR sang SAR
| MYR [Malaysian Ringgit] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 MYR | 0.009281 SAR |
| 0.10 MYR | 0.0928 SAR |
| 1 MYR | 0.9281 SAR |
| 2 MYR | 1.86 SAR |
| 3 MYR | 2.78 SAR |
| 5 MYR | 4.64 SAR |
| 10 MYR | 9.28 SAR |
| 20 MYR | 18.56 SAR |
| 50 MYR | 46.41 SAR |
| 100 MYR | 92.81 SAR |
| 1000 MYR | 928.15 SAR |
Cách chuyển đổi MYR sang SAR
1 MYR = 0.928145 SAR
1 SAR = 1.08 MYR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MYR sang SAR:
15 MYR = 15 × 0.928145 SAR = 13.92 SAR