Chuyển đổi MYR sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MYR [Malaysian Ringgit] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi MYR sang GIP
| MYR [Malaysian Ringgit] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 MYR | 0.001836 GIP |
| 0.10 MYR | 0.0184 GIP |
| 1 MYR | 0.1836 GIP |
| 2 MYR | 0.3672 GIP |
| 3 MYR | 0.5508 GIP |
| 5 MYR | 0.9180 GIP |
| 10 MYR | 1.84 GIP |
| 20 MYR | 3.67 GIP |
| 50 MYR | 9.18 GIP |
| 100 MYR | 18.36 GIP |
| 1000 MYR | 183.60 GIP |
Cách chuyển đổi MYR sang GIP
1 MYR = 0.183596 GIP
1 GIP = 5.45 MYR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MYR sang GIP:
15 MYR = 15 × 0.183596 GIP = 2.75 GIP