Chuyển đổi MYR sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MYR [Malaysian Ringgit] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi MYR sang LKR
| MYR [Malaysian Ringgit] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MYR | 0.8156 LKR |
| 0.10 MYR | 8.16 LKR |
| 1 MYR | 81.56 LKR |
| 2 MYR | 163.12 LKR |
| 3 MYR | 244.68 LKR |
| 5 MYR | 407.80 LKR |
| 10 MYR | 815.60 LKR |
| 20 MYR | 1631 LKR |
| 50 MYR | 4078 LKR |
| 100 MYR | 8156 LKR |
| 1000 MYR | 81560 LKR |
Cách chuyển đổi MYR sang LKR
1 MYR = 81.56 LKR
1 LKR = 0.012261 MYR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MYR sang LKR:
15 MYR = 15 × 81.56 LKR = 1223 LKR