Chuyển đổi MYR sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MYR [Malaysian Ringgit] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MYR [Malaysian Ringgit]
KHR [Cambodian Riel]

MYR

Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi MYR sang KHR

MYR [Malaysian Ringgit] KHR [Cambodian Riel]
0.01 MYR 10.02 KHR
0.10 MYR 100.16 KHR
1 MYR 1002 KHR
2 MYR 2003 KHR
3 MYR 3005 KHR
5 MYR 5008 KHR
10 MYR 10016 KHR
20 MYR 20031 KHR
50 MYR 50078 KHR
100 MYR 100156 KHR
1000 MYR 1001558 KHR

Cách chuyển đổi MYR sang KHR

1 MYR = 1002 KHR

1 KHR = 0.000998 MYR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MYR sang KHR:
15 MYR = 15 × 1002 KHR = 15023 KHR

Chuyển đổi MYR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.