Chuyển đổi MYR sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MYR [Malaysian Ringgit] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi MYR sang MUR
| MYR [Malaysian Ringgit] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MYR | 0.1160 MUR |
| 0.10 MYR | 1.16 MUR |
| 1 MYR | 11.60 MUR |
| 2 MYR | 23.19 MUR |
| 3 MYR | 34.79 MUR |
| 5 MYR | 57.99 MUR |
| 10 MYR | 115.97 MUR |
| 20 MYR | 231.94 MUR |
| 50 MYR | 579.86 MUR |
| 100 MYR | 1160 MUR |
| 1000 MYR | 11597 MUR |
Cách chuyển đổi MYR sang MUR
1 MYR = 11.60 MUR
1 MUR = 0.086228 MYR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MYR sang MUR:
15 MYR = 15 × 11.60 MUR = 173.96 MUR