Chuyển đổi MYR sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MYR [Malaysian Ringgit] sang đơn vị IMP [Manx pound]
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi MYR sang IMP
| MYR [Malaysian Ringgit] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 MYR | 0.001827 IMP |
| 0.10 MYR | 0.0183 IMP |
| 1 MYR | 0.1827 IMP |
| 2 MYR | 0.3654 IMP |
| 3 MYR | 0.5481 IMP |
| 5 MYR | 0.9134 IMP |
| 10 MYR | 1.83 IMP |
| 20 MYR | 3.65 IMP |
| 50 MYR | 9.13 IMP |
| 100 MYR | 18.27 IMP |
| 1000 MYR | 182.69 IMP |
Cách chuyển đổi MYR sang IMP
1 MYR = 0.182689 IMP
1 IMP = 5.47 MYR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MYR sang IMP:
15 MYR = 15 × 0.182689 IMP = 2.74 IMP