Chuyển đổi MYR sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MYR [Malaysian Ringgit] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi MYR sang BGN
| MYR [Malaysian Ringgit] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 MYR | 0.004193 BGN |
| 0.10 MYR | 0.0419 BGN |
| 1 MYR | 0.4193 BGN |
| 2 MYR | 0.8385 BGN |
| 3 MYR | 1.26 BGN |
| 5 MYR | 2.10 BGN |
| 10 MYR | 4.19 BGN |
| 20 MYR | 8.39 BGN |
| 50 MYR | 20.96 BGN |
| 100 MYR | 41.93 BGN |
| 1000 MYR | 419.25 BGN |
Cách chuyển đổi MYR sang BGN
1 MYR = 0.419255 BGN
1 BGN = 2.39 MYR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MYR sang BGN:
15 MYR = 15 × 0.419255 BGN = 6.29 BGN