Chuyển đổi MYR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MYR [Malaysian Ringgit] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi MYR sang QAR
| MYR [Malaysian Ringgit] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 MYR | 0.009004 QAR |
| 0.10 MYR | 0.0900 QAR |
| 1 MYR | 0.9004 QAR |
| 2 MYR | 1.80 QAR |
| 3 MYR | 2.70 QAR |
| 5 MYR | 4.50 QAR |
| 10 MYR | 9.00 QAR |
| 20 MYR | 18.01 QAR |
| 50 MYR | 45.02 QAR |
| 100 MYR | 90.04 QAR |
| 1000 MYR | 900.45 QAR |
Cách chuyển đổi MYR sang QAR
1 MYR = 0.900448 QAR
1 QAR = 1.11 MYR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MYR sang QAR:
15 MYR = 15 × 0.900448 QAR = 13.51 QAR