Chuyển đổi MYR sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MYR [Malaysian Ringgit] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi MYR sang CHF
| MYR [Malaysian Ringgit] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 MYR | 0.002022 CHF |
| 0.10 MYR | 0.0202 CHF |
| 1 MYR | 0.2022 CHF |
| 2 MYR | 0.4045 CHF |
| 3 MYR | 0.6067 CHF |
| 5 MYR | 1.01 CHF |
| 10 MYR | 2.02 CHF |
| 20 MYR | 4.04 CHF |
| 50 MYR | 10.11 CHF |
| 100 MYR | 20.22 CHF |
| 1000 MYR | 202.24 CHF |
Cách chuyển đổi MYR sang CHF
1 MYR = 0.202236 CHF
1 CHF = 4.94 MYR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MYR sang CHF:
15 MYR = 15 × 0.202236 CHF = 3.03 CHF