Chuyển đổi MYR sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MYR [Malaysian Ringgit] sang đơn vị EUR [Euro]
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi MYR sang EUR
| MYR [Malaysian Ringgit] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 MYR | 0.002142 EUR |
| 0.10 MYR | 0.0214 EUR |
| 1 MYR | 0.2142 EUR |
| 2 MYR | 0.4283 EUR |
| 3 MYR | 0.6425 EUR |
| 5 MYR | 1.07 EUR |
| 10 MYR | 2.14 EUR |
| 20 MYR | 4.28 EUR |
| 50 MYR | 10.71 EUR |
| 100 MYR | 21.42 EUR |
| 1000 MYR | 214.16 EUR |
Cách chuyển đổi MYR sang EUR
1 MYR = 0.214160 EUR
1 EUR = 4.67 MYR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MYR sang EUR:
15 MYR = 15 × 0.214160 EUR = 3.21 EUR