Chuyển đổi MYR sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MYR [Malaysian Ringgit] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi MYR sang MRU
| MYR [Malaysian Ringgit] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 MYR | 0.0989 MRU |
| 0.10 MYR | 0.9895 MRU |
| 1 MYR | 9.89 MRU |
| 2 MYR | 19.79 MRU |
| 3 MYR | 29.68 MRU |
| 5 MYR | 49.47 MRU |
| 10 MYR | 98.95 MRU |
| 20 MYR | 197.89 MRU |
| 50 MYR | 494.73 MRU |
| 100 MYR | 989.47 MRU |
| 1000 MYR | 9895 MRU |
Cách chuyển đổi MYR sang MRU
1 MYR = 9.89 MRU
1 MRU = 0.101065 MYR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MYR sang MRU:
15 MYR = 15 × 9.89 MRU = 148.42 MRU