Chuyển đổi MYR sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MYR [Malaysian Ringgit] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi MYR sang MOP
| MYR [Malaysian Ringgit] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 MYR | 0.0199 MOP |
| 0.10 MYR | 0.1991 MOP |
| 1 MYR | 1.99 MOP |
| 2 MYR | 3.98 MOP |
| 3 MYR | 5.97 MOP |
| 5 MYR | 9.96 MOP |
| 10 MYR | 19.91 MOP |
| 20 MYR | 39.83 MOP |
| 50 MYR | 99.57 MOP |
| 100 MYR | 199.13 MOP |
| 1000 MYR | 1991 MOP |
Cách chuyển đổi MYR sang MOP
1 MYR = 1.99 MOP
1 MOP = 0.502172 MYR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MYR sang MOP:
15 MYR = 15 × 1.99 MOP = 29.87 MOP