Chuyển đổi MYR sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MYR [Malaysian Ringgit] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi MYR sang OMR
| MYR [Malaysian Ringgit] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 MYR | 0.000951 OMR |
| 0.10 MYR | 0.009506 OMR |
| 1 MYR | 0.0951 OMR |
| 2 MYR | 0.1901 OMR |
| 3 MYR | 0.2852 OMR |
| 5 MYR | 0.4753 OMR |
| 10 MYR | 0.9506 OMR |
| 20 MYR | 1.90 OMR |
| 50 MYR | 4.75 OMR |
| 100 MYR | 9.51 OMR |
| 1000 MYR | 95.06 OMR |
Cách chuyển đổi MYR sang OMR
1 MYR = 0.095060 OMR
1 OMR = 10.52 MYR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MYR sang OMR:
15 MYR = 15 × 0.095060 OMR = 1.43 OMR