Chuyển đổi MUR sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi MUR sang UZS
| MUR [Mauritian Rupee] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 2.52 UZS |
| 0.10 MUR | 25.17 UZS |
| 1 MUR | 251.68 UZS |
| 2 MUR | 503.35 UZS |
| 3 MUR | 755.03 UZS |
| 5 MUR | 1258 UZS |
| 10 MUR | 2517 UZS |
| 20 MUR | 5034 UZS |
| 50 MUR | 12584 UZS |
| 100 MUR | 25168 UZS |
| 1000 MUR | 251675 UZS |
Cách chuyển đổi MUR sang UZS
1 MUR = 251.68 UZS
1 UZS = 0.003973 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang UZS:
15 MUR = 15 × 251.68 UZS = 3775 UZS