Chuyển đổi MUR sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi MUR sang UZS
| MUR [Mauritian Rupee] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 2.51 UZS |
| 0.10 MUR | 25.10 UZS |
| 1 MUR | 251.05 UZS |
| 2 MUR | 502.10 UZS |
| 3 MUR | 753.15 UZS |
| 5 MUR | 1255 UZS |
| 10 MUR | 2510 UZS |
| 20 MUR | 5021 UZS |
| 50 MUR | 12552 UZS |
| 100 MUR | 25105 UZS |
| 1000 MUR | 251049 UZS |
Cách chuyển đổi MUR sang UZS
1 MUR = 251.05 UZS
1 UZS = 0.003983 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang UZS:
15 MUR = 15 × 251.05 UZS = 3766 UZS