Chuyển đổi MUR sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi MUR sang LSL
| MUR [Mauritian Rupee] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.003518 LSL |
| 0.10 MUR | 0.0352 LSL |
| 1 MUR | 0.3518 LSL |
| 2 MUR | 0.7036 LSL |
| 3 MUR | 1.06 LSL |
| 5 MUR | 1.76 LSL |
| 10 MUR | 3.52 LSL |
| 20 MUR | 7.04 LSL |
| 50 MUR | 17.59 LSL |
| 100 MUR | 35.18 LSL |
| 1000 MUR | 351.78 LSL |
Cách chuyển đổi MUR sang LSL
1 MUR = 0.351779 LSL
1 LSL = 2.84 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang LSL:
15 MUR = 15 × 0.351779 LSL = 5.28 LSL