Chuyển đổi MUR sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MUR [Mauritian Rupee] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi MUR sang NOK
| MUR [Mauritian Rupee] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 MUR | 0.001984 NOK |
| 0.10 MUR | 0.0198 NOK |
| 1 MUR | 0.1984 NOK |
| 2 MUR | 0.3969 NOK |
| 3 MUR | 0.5953 NOK |
| 5 MUR | 0.9922 NOK |
| 10 MUR | 1.98 NOK |
| 20 MUR | 3.97 NOK |
| 50 MUR | 9.92 NOK |
| 100 MUR | 19.84 NOK |
| 1000 MUR | 198.43 NOK |
Cách chuyển đổi MUR sang NOK
1 MUR = 0.198435 NOK
1 NOK = 5.04 MUR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MUR sang NOK:
15 MUR = 15 × 0.198435 NOK = 2.98 NOK